Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "mưa rào" (1)
mưa rào

Tiếng Anh
Danh từheavy rain
Trưa nay có một cơn mưa rào ngắn.
There was a short rain shower this afternoon.
Từ liên quan "mưa rào" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "mưa rào" (1)
Trưa nay có một cơn mưa rào ngắn.
There was a short rain shower this afternoon.
